kurt weill

kurt weill

A conductor leads an orchestra in a performance of a Kurt Weill composition.

Định nghĩa

Kurt Weill một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà soạn nhạc người Đức (1900–1950), nổi tiếng với sự hợp tác cùng nhà viết kịch Bertolt Brecht. Ông được biết đến qua các tác phẩm opera nhạc kịch mang tính cách tân, pha trộn giữa âm nhạc cổ điển nhạc đại chúng.

dụ sử dụng
  • (Kurt Weill nhà soạn nhạc chính cho vở nhạc kịch "The Threepenny Opera".)
  • (Âm nhạc của Kurt Weill thường mang tính châm biếm xã hội sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kurt Weill style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Kurt Weill, thường kết hợp giữa giai điệu dễ nhớ các chủ đề chính trị, xã hội.
    • Các nhà phê bình thường nhắc đến "the Kurt Weill style" khi phân tích các tác phẩm opera hiện đại. (Các nhà phê bình thường nhắc đến "the Kurt Weill style" khi phân tích các tác phẩm opera hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Weillian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Kurt Weill.
    • Vở kịch này mang âm hưởng Weillian rõ rệt. (Vở kịch này mang âm hưởng Weillian rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Đức: chỉ chung các nhà soạn nhạc gốc Đức, nhưng "Kurt Weill" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • "the Weill/Brecht collaboration": sự hợp tác giữa Kurt Weill Bertolt Brecht, tạo nên những tác phẩm kinh điển như "The Threepenny Opera" "Mahagonny".
    • "The Weill/Brecht collaboration" đã định hình nền nhạc kịch thế kỷ 20. (Sự hợp tác giữa Weill Brecht đã định hình nền nhạc kịch thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan
  • "to channel one's inner Kurt Weill": (thành ngữ không chính thức) ám chỉ việc sáng tác hoặc biểu diễn theo phong cách châm biếm, kịch tính pha trộn thể loại.
    • Khi viết nhạc cho vở kịch mới, anh ấy quyết định "channel his inner Kurt Weill". (Khi viết nhạc cho vở kịch mới, anh ấy quyết định sáng tác theo phong cách Kurt Weill.)